Hướng dẫn kỹ thuật
Cách đọc phiếu kiểm nghiệm dầu thủy lực: 14 chỉ tiêu nói gì về máy của bạn
Phiếu kiểm nghiệm (COA) và bảng thông số (TDS) của dầu thủy lực thường là một bảng dày đặc mã ASTM. Bài này giải thích từng dòng bằng lời thường: chỉ tiêu đo cái gì, số bao nhiêu là ổn, và khi nào bạn nên hỏi lại nhà cung cấp. Ví dụ lấy từ số liệu thật của AIO HM 46 và AIO HM 68 (TDS phiên bản 3.0).
Tóm tắt
- TDS mô tả sản phẩm nói chung. COA là kết quả của đúng lô bạn nhận, tra theo số lô trên bao bì.
- Khi nhận hàng, kiểm 4 chỉ tiêu trước: độ nhớt 40 °C nằm trong cấp ISO VG, nước, tạp chất cơ học, ngoại quan.
- "Báo cáo" trong cột yêu cầu nghĩa là tiêu chuẩn không đặt ngưỡng, chỉ yêu cầu ghi kết quả.
- Giữ COA dầu mới làm mốc gốc. Khi phân tích dầu đã dùng, so với mốc này để biết dầu xuống cấp đến đâu.
COA và TDS khác nhau thế nào?
| TDS – bảng thông số kỹ thuật | COA – phiếu kiểm nghiệm | |
|---|---|---|
| Phạm vi | Sản phẩm nói chung | Một lô sản xuất cụ thể |
| Nội dung | Giới hạn yêu cầu + giá trị điển hình + ứng dụng, bảo quản | Kết quả đo thực tế của lô, so với giới hạn |
| Nhận diện | Tên sản phẩm, phiên bản tài liệu | Số lô, ngày sản xuất, ngày thử |
| Dùng để | Chọn dầu, so sánh nhà cung cấp | Nghiệm thu khi nhận hàng, làm mốc phân tích dầu |
Một COA đáng tin cần có tối thiểu: tên sản phẩm, số lô khớp với nhãn, ngày thử, tên đơn vị thử nghiệm, phương pháp thử của từng chỉ tiêu, kết quả và giới hạn, chữ ký người duyệt. Thiếu số lô thì COA không chứng minh được gì cho lô bạn đang cầm.
Từng chỉ tiêu nghĩa là gì
1. Độ nhớt động học 40 °C – ASTM D445
Chỉ tiêu quan trọng nhất. Đo thời gian dầu chảy qua ống mao quản ở 40 °C, đơn vị mm²/s (bằng cSt). Theo ISO 3448, mỗi cấp VG cho phép lệch ±10 % quanh số danh định: VG 46 là 41,4–50,6, VG 68 là 61,2–74,8.
Đọc thế nào: kết quả phải nằm trong khoảng của cấp. Ví dụ AIO HM 46 đo 45,8, AIO HM 68 đo 67,8, đều đạt. Nếu dầu ghi "68" mà đo ra 58, đó không còn là dầu VG 68.
2. Độ nhớt động học 100 °C – ASTM D445
Cùng phép đo ở 100 °C. Bản thân con số ít khi dùng trực tiếp, nhưng cần nó để tính chỉ số độ nhớt.
3. Chỉ số độ nhớt (VI) – ASTM D2270
Con số không đơn vị, cho biết độ nhớt thay đổi nhiều hay ít theo nhiệt độ. VI càng cao, dầu càng ít loãng khi nóng và ít đặc khi lạnh. Dầu khoáng thông thường khoảng 95–105.
Đọc thế nào: AIO HM 46 có VI 105, AIO HM 68 có VI 100. Mẹo kiểm tra: nếu COA có cả độ nhớt 40 °C và 100 °C, bạn tự nhập vào công cụ tính VI theo ASTM D2270. Kết quả phải xấp xỉ số công bố.
4. Khối lượng riêng – ASTM D1298
Khối lượng của 1 cm³ dầu ở 20 °C (hoặc 15 °C). Dùng để quy đổi lít sang kg khi nghiệm thu theo cân. Dầu thủy lực gốc khoáng thường 0,85–0,88 g/cm³. AIO HM 46 và AIO HM 68: 0,85.
5. Điểm chớp cháy cốc hở – ASTM D92
Nhiệt độ thấp nhất mà hơi dầu bắt lửa khi đưa ngọn lửa nhỏ lại gần. Liên quan an toàn cháy nổ và mức bay hơi. Điểm chớp cháy thấp bất thường so với TDS có thể là dấu hiệu dầu lẫn dung môi hoặc dầu nhẹ.
Đọc thế nào: MSDS của AIO ghi > 200 °C; TDS cho AIO HM 46 là 232 °C, AIO HM 68 là 233 °C.
6. Điểm đông đặc – ASTM D97
Nhiệt độ thấp nhất mà dầu còn chảy được. Ở Việt Nam hầu như không phải lo, trừ thiết bị đặt ở vùng núi cao phía Bắc mùa đông. AIO HM 46: −19 °C, AIO HM 68: −15 °C.
7. Trị số axit tổng (TAN) – ASTM D974
Lượng KOH (mg) cần để trung hòa axit trong 1 g dầu. Dầu mới có TAN nhỏ, phần lớn do phụ gia. Trong quá trình dùng, dầu oxy hóa sinh axit và TAN tăng dần.
Đọc thế nào: với dầu mới, TAN chỉ là mốc. Lưu lại (AIO HM 46 và AIO HM 68: 0,48) để so khi phân tích dầu đã dùng.
8. Hàm lượng nước – ASTM D95 hoặc D6304
D95 chưng cất nước ra khỏi dầu, phù hợp lượng nước tương đối lớn. D6304 chuẩn độ Karl Fischer, đo được đến phần triệu (ppm). Kết quả "Vết" nghĩa là có nhưng dưới ngưỡng định lượng của phương pháp.
Đọc thế nào: dầu mới phải ở mức vết hoặc không có. Nước làm giảm khả năng bôi trơn, gây gỉ, thúc đẩy oxy hóa và làm phụ gia bị thủy phân.
9. Tạp chất cơ học – GB/T 511
Lọc dầu qua giấy lọc, cân phần rắn còn lại. Dầu mới phải "Không có". Lưu ý: chỉ tiêu này không thay được mã sạch ISO 4406 (đếm hạt), vốn nhạy hơn nhiều với hạt nhỏ gây mòn bơm, van servo.
10. Khả năng tách nước – ASTM D1401
Khuấy 40 ml dầu với 40 ml nước ở 54 °C, rồi đo thời gian để lớp nhũ còn lại ≤ 3 ml. Kết quả dạng "40-37-3 (15 phút)": 40 ml dầu, 37 ml nước, 3 ml nhũ, sau 15 phút.
Đọc thế nào: thời gian càng ngắn, nước lẫn vào càng dễ lắng xuống đáy bồn để xả. AIO HM 46: 10 phút, AIO HM 68: 15 phút. Dầu nhớt cao thường tách chậm hơn một chút.
11. Đặc tính tạo bọt – ASTM D892
Thổi khí qua dầu ở 3 giai đoạn: 24 °C, 93,5 °C, rồi lại 24 °C. Mỗi giai đoạn ghi hai số "A/B": A là thể tích bọt ngay sau khi thổi, B là bọt còn lại sau thời gian lắng.
Đọc thế nào: số B mới quan trọng: B = 0 nghĩa là bọt tan hết. AIO HM 46 (35/0, 20/0, 20/0) và AIO HM 68 (30/0, 20/0, 15/0) đều về 0. Bọt tồn lưu làm bơm hút khí, áp suất dao động, dầu nóng nhanh.
12. Điểm thoát khí – ASTM D3427
Khác với bọt nổi trên bề mặt, đây là bọt khí li ti phân tán trong lòng dầu. Phép thử đo số phút để lượng khí lẫn giảm xuống 0,2 %. Khí lẫn trong dầu gây xâm thực bơm, dầu bị nén, xi lanh chạy giật.
Đọc thế nào: càng ngắn càng tốt. AIO HM 46: 3 phút, AIO HM 68: 5 phút. Dầu nhớt cao tự nhiên thoát khí chậm hơn.
13. Ăn mòn tấm đồng – ASTM D130
Ngâm tấm đồng đánh bóng trong dầu (ở đây 100 °C, 3 giờ), rồi so màu với bảng chuẩn từ 1a (gần như không đổi) đến 4c (ăn mòn nặng).
Đọc thế nào: cấp 1 (1a hoặc 1b) là tốt; AIO HM 46 và AIO HM 68 đều đạt 1A. Quan trọng với bơm, van có bạc đồng, đồng thau.
14. Tính chống gỉ – ASTM D665
Ngâm que thép trong hỗn hợp dầu và nước cất (phương pháp A) hoặc nước biển nhân tạo (B) trong 24 giờ. Kết quả "Không gỉ" hoặc "Đạt". Khi đọc COA, xem phương pháp A hay B: B khắt khe hơn.
Quy trình nghiệm thu 5 bước khi nhận dầu
- Đối chiếu nhãn: đúng tên, đúng cấp (AIO HM 46 hay AIO HM 68), đúng quy cách, tem niêm phong nguyên.
- Đối chiếu số lô trên nhãn với số lô trên COA.
- Đọc 4 chỉ tiêu nghiệm thu: độ nhớt 40 °C trong cấp, nước, tạp chất, ngoại quan.
- Xem bằng mắt: rót ít dầu vào cốc thủy tinh sạch. AIO có màu xanh dương nhạt, trong. Đục, có cặn, tách lớp là dấu hiệu bất thường.
- Lưu COA và nếu được, lưu 1 chai mẫu dầu mới 500 ml làm đối chứng.
Dùng COA làm mốc để theo dõi dầu đã dùng
Khi gửi mẫu dầu đang chạy đi phân tích, so kết quả với COA dầu mới. Các ngưỡng cảnh báo dưới đây là mức tham khảo phổ biến trong bảo trì công nghiệp; ưu tiên ngưỡng của hãng máy hoặc phòng thử nghiệm nếu có:
| Chỉ tiêu | So với dầu mới | Gợi ý xử lý |
|---|---|---|
| Độ nhớt 40 °C | Lệch quá ±10 % | Kiểm tra có châm nhầm dầu khác cấp, dầu bị cắt mạch hoặc oxy hóa. |
| TAN | Tăng rõ rệt so với mốc | Dầu đang oxy hóa: kiểm tra nhiệt độ dầu, lên kế hoạch thay. |
| Nước | Vượt khoảng 0,1 % (1000 ppm) | Tìm nguồn nước (bộ làm mát, nắp thở, rửa máy), xả đáy, lọc tách nước. |
| Mã sạch ISO 4406 | Cao hơn mục tiêu của hệ thống | Thay lọc, kiểm tra nắp thở, lọc dầu khi châm. |
| Màu, mùi | Sẫm nhanh, mùi khét | Dầu quá nhiệt: kiểm tra bộ làm mát, van an toàn. |
Dấu hiệu COA cần hỏi lại nhà cung cấp
- Không có số lô, hoặc số lô không khớp nhãn.
- Không ghi phương pháp thử, hoặc chỉ ghi "Đạt" mà không có số đo.
- Mọi lô đều có kết quả giống hệt nhau đến chữ số thập phân cuối.
- Độ nhớt nằm sát mép hoặc ngoài khoảng của cấp ISO VG.
- Không có tên đơn vị thử nghiệm và người duyệt.
Câu hỏi thường gặp
COA và TDS khác nhau thế nào?
TDS mô tả sản phẩm nói chung với giới hạn và giá trị điển hình. COA là kết quả đo của một lô cụ thể, gắn với số lô in trên bao bì.
Chỉ tiêu nào quan trọng nhất khi nhận dầu mới?
Độ nhớt 40 °C phải nằm trong cấp ISO VG, cộng với hàm lượng nước, tạp chất cơ học và ngoại quan.
Làm sao lấy COA của dầu AIO?
Gửi ảnh nhãn có số lô qua Zalo hoặc gọi 0901 511 313. Xem thêm tại trang Công bố chất lượng.
Tài liệu tham khảo
- ISO 3448 – ISO viscosity classification
- ASTM D445 – Kinematic viscosity
- ASTM D2270 – Viscosity index
- ASTM D1401 – Water separability of petroleum oils and synthetic fluids
- ASTM D892 – Foaming characteristics of lubricating oils
- ASTM D3427 – Air release properties of hydrocarbon based oils
- ASTM D130 – Corrosiveness to copper (copper strip test)
- ASTM D665 – Rust-preventing characteristics of inhibited mineral oil in the presence of water
- ISO 4406 – Method for coding the level of contamination by solid particles
Muốn kỹ thuật AIO đọc giúp kết quả phân tích dầu của bạn?
Gửi ảnh phiếu kết quả, chúng tôi tư vấn miễn phí.
