Dầu thủy lực chống mài mòn · ISO VG 68 · L-HM
Dầu thủy lực 68 AIO HM 68
Dầu thủy lực chống mài mòn AIO HM 68 do AI LUBRICANT LAB ứng dụng công nghệ AI để nghiên cứu, cho hệ thủy lực làm việc ở nhiệt độ cao, tải nặng, áp suất cao. Phụ gia chống mài mòn và cực áp bảo vệ bơm, van khi máy chạy dưới tải.
Khi nào nên chọn AIO HM 68?
Theo TDS, AIO HM 68 dùng cho hệ thống làm việc ở nhiệt độ cao, tải nặng, áp suất cao, hoặc khi nhà sản xuất thiết bị khuyến cáo ISO VG 68. Với vùng độ nhớt làm việc tối ưu 16–36 mm²/s mà nhiều hãng bơm khuyến cáo, AIO HM 68 hợp khi dầu trong bồn ở khoảng 54–77 °C (ước tính từ độ nhớt 40 °C và chỉ số độ nhớt trong TDS, theo ASTM D341).
- Máy ép thủy lực tải nặng, máy đột, máy chạy liên tục nhiều ca.
- Máy móc, thiết bị di động và hệ thủy lực trong vận tải, nhất là khi làm việc ngoài trời nắng nóng.
- Hệ truyền động thủy lực áp suất cao dùng bơm cánh gạt, bơm bánh răng và bơm piston.
- Máy được hãng khuyến cáo ISO VG 68, HM 68, HLP 68 hoặc AW 68.
Nếu máy làm việc ở nhiệt độ thấp đến trung bình, tải vừa, AIO HM 46 thường hợp hơn. So sánh đầy đủ: dầu thủy lực 46 và 68 khác nhau thế nào.
Thông số chính
| Chỉ tiêu | Phương pháp | Điển hình |
|---|---|---|
| Độ nhớt động học 40 °C, mm²/s | ASTM D445 | 67,8 |
| Chỉ số độ nhớt | ASTM D2270 | 100 |
| Điểm chớp cháy cốc hở, °C | ASTM D92 | 233 |
| Điểm đông đặc, °C | ASTM D97 | −15 |
| Tách nước (40-37-3) 54 °C, phút | ASTM D1401 | 15 |
| Điểm thoát khí 50 °C, phút | ASTM D3427 | 5 |
| Ăn mòn tấm đồng 100 °C, 3 h | ASTM D130 | 1A |
| Tính chống gỉ 24 h | ASTM D665 | Không gỉ |
Quy cách đóng gói
| Quy cách | Khối lượng dầu | Phù hợp |
|---|---|---|
| Xô 18 L, có quai xách | ≈ 15,3 kg | Châm bổ sung, bảo dưỡng định kỳ |
| Phuy thép 200 L | ≈ 170 kg | Thay dầu cả hệ thống, đội máy, nhà máy, đại lý |
Vì sao chọn AIO HM 68
Nghiên cứu bằng công nghệ AI
Công thức do AI LUBRICANT LAB nghiên cứu, cân bằng chống mài mòn, tách nước và độ ổn định oxy hóa.
Chịu tải nặng
Phụ gia chống mài mòn và cực áp kiểm soát mài mòn chi tiết máy khi làm việc dưới tải.
Ổn định ở nhiệt độ cao
Chớp cháy 233 °C, độ ổn định oxy hóa cao, hạn chế cặn khi chạy tải nặng thời gian dài, bộ lọc ít tắc.
Phiếu kiểm nghiệm theo lô
Số lô in trên nhãn, gửi số lô để nhận COA đúng lô.
Thay thế dầu đang dùng
AIO HM 68 cùng cấp độ nhớt với các loại dầu ghi ISO VG 68, HM 68, HLP 68, AW 68. Khi chuyển sang AIO:
- Kiểm tra sách hướng dẫn máy. AIO HM 68 đạt cấp L-HM (ISO 6743-4) theo TCCS 01:2026/HTVINA. Nếu máy yêu cầu chứng nhận DIN 51524-2 hoặc phê duyệt OEM cụ thể, hỏi kỹ thuật AIO trước.
- Xả hết dầu cũ khi dầu còn ấm; súc rửa nếu dầu cũ bẩn, đục hoặc đã quá hạn thay.
- Thay lõi lọc dầu, vệ sinh lưới lọc hút và nắp thở.
- Châm AIO HM 68 mới, xả khí hệ thống, chạy không tải rồi kiểm tra lại mức dầu.
- Không trộn với dầu khác loại để tránh suy giảm tính năng (theo TDS).
Câu hỏi thường gặp
Dầu thủy lực AIO HM 68 dùng cho máy nào?
Hệ thủy lực làm việc ở nhiệt độ cao, tải nặng, áp suất cao, hoặc khi hãng máy khuyến cáo ISO VG 68: máy ép tải nặng, máy đột, máy móc và thiết bị di động. Luôn theo cấp nhớt hãng máy khuyến cáo.
AIO HM 68 thay được dầu HLP 68, AW 68 không?
AIO HM 68 cùng cấp ISO VG 68 và đạt cấp L-HM (ISO 6743-4), dùng được cho máy yêu cầu dầu thủy lực chống mài mòn HM 68, AW 68. Nếu máy yêu cầu chứng nhận DIN 51524-2 hoặc phê duyệt OEM, hãy hỏi kỹ thuật AIO trước.
Một phuy 200 L AIO HM 68 nặng bao nhiêu?
Phần dầu khoảng 170 kg. Cộng vỏ phuy thép, tổng khoảng 185–190 kg.
Hạn sử dụng bao lâu?
4 năm khi chưa mở nắp, bảo quản kín trong kho khô ráo, thoáng mát (theo MSDS).
