An toàn · MSDS / SDS
Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất dầu thủy lực AIO HM 46 và AIO HM 68
Bản tóm tắt 16 mục của Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS, còn gọi SDS) dành cho người phụ trách kho, bảo trì và an toàn lao động. Thông tin dùng chung cho AIO HM 46 và AIO HM 68 vì hai sản phẩm có cùng thành phần dầu gốc và phụ gia.
5 điều cần nhớ
- Hỗn hợp không được phân loại là nguy hại theo GHS, không yêu cầu ký hiệu GHS. Điểm chớp cháy > 200 °C, tự bốc cháy > 300 °C.
- Tiếp xúc quá mức có thể gây kích ứng mắt, da hoặc đường hô hấp. Dầu phun áp suất cao vào da có thể gây tổn thương nghiêm trọng.
- Sương dầu: giới hạn 5 mg/m³ trung bình 8 giờ, 10 mg/m³ ngắn hạn. Cần thông gió hoặc hút cục bộ ở nơi phát sinh sương, hơi dầu.
- Chữa cháy bằng bọt, bột khô, CO₂ hoặc nước phun sương. Không xịt thẳng tia nước vào dầu đang cháy.
- Dầu thải không đổ ra cống, đất. Giao cho đơn vị thu hồi được cơ quan nhà nước phê duyệt.
Tổng quan về nguy hại (mục 2)
- Vật lý, hóa học: không có mối nguy hiểm rõ ràng.
- Sức khỏe: phun áp suất cao vào da có thể gây tổn thương nghiêm trọng; tiếp xúc quá mức có thể gây kích ứng mắt, da hoặc đường hô hấp.
- Môi trường: không có mối nguy hiểm rõ ràng; không thải trực tiếp ra môi trường.
- Ký hiệu GHS: không yêu cầu.
Thành phần (mục 3)
| Thành phần | Số CAS | % khối lượng |
|---|---|---|
| Dầu gốc paraffin hydro hóa | 8042-47-5 | 98,9–99,3 |
| Phụ gia phức hợp dầu thủy lực | Bí mật thương mại | 0,7–1,1 |
Sơ cứu (mục 4)
| Đường tiếp xúc | Xử lý |
|---|---|
| Hít phải | Hạn chế tiếp xúc qua đường hô hấp, kể cả với người đến hỗ trợ; dùng đủ biện pháp bảo vệ. Nếu chóng mặt, buồn nôn hoặc choáng: đi khám ngay. |
| Da | Rửa sạch bằng xà phòng và nước. Nếu dầu bị bắn vào dưới da, bất kể vết thương lớn hay nhỏ, người bị thương phải được bác sĩ kiểm tra ngay theo quy trình cấp cứu ngoại khoa. |
| Mắt | Rửa kỹ bằng nước sạch. Còn kích ứng: tìm trợ giúp y tế. |
| Nuốt phải | Tìm trợ giúp y tế. Không gây nôn (theo TDS). |
Lưu ý riêng cho hệ thủy lực: tia dầu rò từ ống cao áp có thể xuyên qua da dù vết thương trông rất nhỏ. Đây là cấp cứu ngoại khoa, cần đến bệnh viện ngay, không chờ triệu chứng.
Chữa cháy (mục 5)
- Dùng: nước dạng sương, bọt, bột khô hoặc CO₂. Đám cháy lớn: dùng bọt hoặc lượng lớn nước phun sương mịn.
- Không dùng: tia nước trực tiếp; không phun tia nước áp suất cao vào phần dầu bị rò.
- Cháy hoàn toàn tạo CO₂ và nước; cháy không hoàn toàn tạo CO. Hỗn hợp hơi dầu – không khí trên điểm chớp cháy có thể gây cháy.
- Người chữa cháy mặc đồ bảo hộ, mặt nạ phòng độc, đứng ngược gió; dùng thiết bị thở khép kín (SCBA) trong không gian kín.
- Phun sương làm mát các thùng chứa gần đám cháy. Dầu dễ phản ứng với chất oxy hóa.
Xử lý tràn đổ (mục 6)
- Tuân theo quy định hiện hành, thông báo đến các bộ phận liên quan.
- Hạn chế người vào khu vực ô nhiễm; chỉ người đã được đào tạo xử lý, mang đủ bảo hộ.
- Rò rỉ lượng lớn: đắp đê chặn để thu hồi; ngăn dầu chảy vào đường thủy, cống rãnh, tầng hầm, khu vực kín.
- Thu gom bằng cát, đất hoặc vật liệu trơ; làm sạch sàn; dán nhãn rõ trên bao bì đựng chất thải.
Thao tác và lưu kho (mục 7)
- Ngăn tràn, rò rỉ lượng nhỏ để tránh trơn trượt.
- Sản phẩm có thể tích tụ tĩnh điện khi xử lý số lượng lớn. Nối đất thiết bị khi chuyển dầu (tham khảo NFPA 77, CENELEC CLC/TR 50404); nối đất không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ.
- Để xa trẻ em; kho khô ráo, thoáng mát, thùng đậy kín, có nhãn rõ ràng. Không để chung với hóa chất dễ cháy nổ.
- Tránh ô nhiễm và nhiễm nước; kiểm tra định kỳ tình trạng rò rỉ.
Kiểm soát phơi nhiễm và bảo hộ (mục 8)
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Giới hạn trung bình 8 giờ | 5 mg/m³ |
| Giới hạn ngắn hạn | 10 mg/m³ |
| Thông gió | Thông gió tích hợp hoặc hút khí cục bộ để kiểm soát sương, hơi dầu; bổ sung đủ không khí sạch. |
| Hô hấp | Đeo khẩu trang khi làm việc có phát sinh sương dầu. |
| Tay | Điều kiện bình thường không bắt buộc; nên dùng găng tay cao su tổng hợp. |
| Mắt | Kính bảo hộ có tấm che bên khi có khả năng tiếp xúc. |
| Vệ sinh | Rửa tay sau khi xử lý sản phẩm, trước khi ăn uống, hút thuốc; giặt quần áo bảo hộ thường xuyên; bỏ quần áo, giày nhiễm dầu không làm sạch được. |
Tính chất lý hóa và ổn định (mục 9–10)
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, màu xanh dương nhạt |
|---|---|
| Điểm chớp cháy | > 200 °C |
| Nhiệt độ tự bốc cháy | > 300 °C |
| Điểm đông đặc | < −12 °C |
| Độ nhớt 40 °C | AIO HM 46: 41,4–50,6 mm²/s · AIO HM 68: 61,2–74,8 mm²/s |
| Tan trong nước | Không tan |
| Tỷ trọng tương đối (nước) | 0,855 ± 0,03 (AIO HM 46, AIO HM 68) |
| Hạn sử dụng | 4 năm khi chưa mở nắp |
| Độ ổn định | Ổn định ở nhiệt độ, áp suất thường; không phân hủy ở nhiệt độ môi trường. Tránh quá nhiệt, nguồn đánh lửa năng lượng cao, chất oxy hóa mạnh. |
Độc tính và sinh thái (mục 11–12)
MSDS đánh giá độc tính rất thấp qua đường hít, nuốt và da, dựa trên phân tích thành phần (chưa có dữ liệu thử nghiệm riêng cho sản phẩm). Kích ứng da ở nhiệt độ bình thường không đáng kể; mắt có thể khó chịu mức trung bình trong thời gian ngắn. Ảnh hưởng tới sinh vật biển và nước ngọt chưa được xác định. Hầu hết thành phần ít tan, nổi trên mặt nước, có thể bám vào trầm tích và được cho là phân hủy sinh học tự nhiên. Tuyệt đối không xả ra môi trường.
Xử lý chất thải, vận chuyển, pháp quy (mục 13–15)
- Dầu thải giao cho đơn vị thu hồi được cơ quan nhà nước phê duyệt; lưu chứa tạm đúng điều kiện kho trước khi xử lý.
- Vận chuyển: không thuộc diện kiểm soát hàng nguy hiểm đường bộ (GB 12268-2012), đường biển (IMDG) và hàng không (IATA).
- Pháp quy: theo GB 13690-2009, sản phẩm không phải là sản phẩm nguy hiểm.
Tải bản MSDS đầy đủ
Bản tóm tắt này không thay thế MSDS đầy đủ. Khi có mâu thuẫn, MSDS bản PDF có hiệu lực. Doanh nghiệp cần MSDS để làm hồ sơ hóa chất, kiểm tra an toàn lao động hoặc đánh giá nhà cung cấp, vui lòng liên hệ để nhận bản có dấu.
Cần bộ hồ sơ TDS, MSDS, COA cho đánh giá nhà cung cấp?
Yêu cầu hồ sơ