Nhận báo giá

Bảng thông số kỹ thuật · TDS

Thông số kỹ thuật dầu thủy lực AIO HM 46 (ISO VG 46, L-HM)

Dầu thủy lực chống mài mòn AIO HM 46 (AIO Hydraulic HM 46) cấp độ nhớt ISO VG 46, đáp ứng cấp chất lượng quốc tế L-HM (ISO 6743-4). Sản phẩm do AI LUBRICANT LAB nghiên cứu, pha chế từ dầu gốc khoáng paraffin hydro hóa chất lượng cao cùng hệ phụ gia hiệu suất cao, dùng cho hệ thủy lực làm việc ở nhiệt độ môi trường thấp đến trung bình, tải vừa.

Nguồn: TDS AIO HM 46 / HM 68 phiên bản 3.0 Cập nhật: Tiêu chuẩn: TCCS 01:2026/HTVINA · L-HM

Số liệu chính

Xô dầu thủy lực AIO HM 46, 18 lít
Xô AIO HM 46, 18 lít. Phuy 200 L cùng nhận diện.

Trang sản phẩm, quy cách và báo giá: dầu thủy lực AIO HM 46.

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ

Chỉ tiêuPhương phápĐiển hìnhÝ nghĩa với máy của bạn
Ngoại quanBằng mắtTrong suốt, xanh dương nhạtMàu xanh đặc trưng giúp nhận ra ngay AIO trong bồn, dễ phát hiện lẫn dầu khác.
Cấp độ nhớt ISOISO 3448VG 46Độ nhớt 40 °C phải nằm trong 41,4–50,6 mm²/s.
Khối lượng riêng 20 °C, g/cm³ASTM D1298 (GB/T 1884)0,85Đổi lít sang kg: 1 xô 18 L ≈ 15,3 kg dầu, 1 phuy 200 L ≈ 170 kg dầu.
Độ nhớt động học 40 °C, mm²/sASTM D445 (GB/T 265)45,8Gần đúng tâm cấp VG 46. Dùng cho máy yêu cầu ISO VG 46 / HM 46 / HLP 46 / AW 46.
Chỉ số độ nhớtASTM D2270 (GB/T 1995)105Độ nhớt ít thay đổi theo nhiệt độ hơn dầu khoáng thông thường (~95–100).
Trị số axit tổng (TAN), mgKOH/gASTM D974 (GB/T 4945)0,48Giá trị gốc để so khi phân tích dầu đã dùng. TAN tăng nhanh là dấu hiệu dầu bị oxy hóa.
Điểm đông đặc, °CASTM D97 (GB/T 3535)−19Dư sức cho khí hậu Việt Nam, kể cả mùa đông miền Bắc.
Điểm chớp cháy cốc hở, °CASTM D92 (GB/T 3536)232Biên an toàn cháy cao so với nhiệt độ dầu làm việc.
Hàm lượng nước, %ASTM D95 (GB/T 260)Không cóDầu mới khô. Nước xuất hiện sau này là do nhiễm từ ngoài.
Tạp chất cơ học, % klGB/T 511Không cóKhông có hạt rắn trong dầu mới.
Tách nước (40-37-3) 54 °C, phútASTM D1401 (GB/T 7305)10Nước lẫn vào tách lại sau 10 phút, lắng đáy bồn để xả. Hợp với môi trường ẩm hoặc có nguy cơ nhiễm nước.
Tạo bọt I / II / III, ml/mlASTM D892 (GB/T 12579)35/0 · 20/0 · 20/0Số sau dấu "/" bằng 0: bọt tan hết sau thời gian lắng, áp suất hệ thống ổn định.
Ăn mòn tấm đồng 100 °C, 3 hASTM D130 (GB/T 5096)1AMức tốt nhất trên thang đo. An toàn với chi tiết đồng, đồng thau trong bơm, van.
Điểm thoát khí 50 °C, phútASTM D3427 (SH/T 0308)3Bọt khí lẫn trong dầu thoát ra trong 3 phút, giảm rủi ro xâm thực bơm, máy chạy êm.
Tính chống gỉ 24 hASTM D665 (GB/T 11143)Không gỉBảo vệ thép trong bồn, đường ống khi có hơi ẩm.
Giá trị điển hình tham khảo theo TDS phiên bản 3.0, không phải chỉ tiêu kỹ thuật bắt buộc. Giá trị thực tế của từng lô xem trên phiếu kiểm nghiệm (COA) đi kèm. Khối lượng quy đổi tính từ khối lượng riêng ở 20 °C.

Dải nhiệt độ dầu làm việc phù hợp

Nhiều hãng bơm khuyến cáo độ nhớt làm việc tối ưu khoảng 16–36 mm²/s. Ví dụ, tài liệu bơm piston hướng trục Bosch Rexroth A10VSO đưa ra đúng khoảng này, với giới hạn dưới 10 mm²/s cho vận hành liên tục.

Ước tính đường độ nhớt – nhiệt độ của AIO HM 46 (phương trình Walther, ASTM D341) cho kết quả:

Nhiệt độ dầu30 °C40 °C50 °C60 °C70 °C80 °C
Độ nhớt ước tính, mm²/s7545,830211511
Giá trị 40 °C là số đo. Các điểm khác là ước tính, giả định độ nhớt 100 °C ≈ 6,9 mm²/s, suy ra từ chỉ số độ nhớt 105 theo ASTM D2270 vì TDS chưa công bố số đo ở 100 °C.

Kết luận: AIO HM 46 nằm trong vùng tối ưu 16–36 mm²/s khi dầu ở khoảng 46–68 °C. Nếu bồn dầu thường xuyên vượt 65–70 °C, hoặc máy chạy tải nặng, áp suất cao, hãy cân nhắc AIO HM 68, hoặc kiểm tra lại bộ làm mát. So sánh đầy đủ ở bài dầu thủy lực 46 và 68 khác nhau thế nào.

Ứng dụng

Theo TDS, AIO HM 46 dùng cho hệ thống thủy lực và bôi trơn tuần hoàn:

Bảo quản và sử dụng

An toàn: tránh tiếp xúc lâu với da, mắt; không hít hơi dầu. Dính vào mắt, rửa bằng nước sạch. Nuốt phải, không gây nôn, đến ngay cơ sở y tế. Để xa tầm tay trẻ em, tránh tia lửa. Không đổ dầu thải ra môi trường. Chi tiết xem bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS).

Tải tài liệu gốc

TDS · PDFTDS AIO HM 46 / HM 68Phiên bản 3.0 · 26/10/2026 MSDS · PDFMSDS AIO HM 46 / HM 6816 mục · Phiên bản 3.0 · 26/10/2026 CÔNG BỐ · PDFCông bố sản phẩmPhiên bản 1.0 · 26/10/2026

Câu hỏi thường gặp

AIO HM 46 thay được dầu HLP 46, AW 46 của hãng khác không?

AIO HM 46 cùng cấp ISO VG 46 và đạt cấp chất lượng L-HM (ISO 6743-4), nên dùng được khi sách hướng dẫn máy yêu cầu dầu thủy lực chống mài mòn HM 46 hoặc AW 46. Nếu máy yêu cầu chứng nhận DIN 51524-2 hoặc phê duyệt OEM cụ thể, hãy hỏi kỹ thuật AIO trước.

1 phuy 200 L AIO HM 46 nặng bao nhiêu?

Phần dầu khoảng 170 kg (200 L × 0,85 kg/L). Cộng vỏ phuy thép, tổng khoảng 185–190 kg. Cần xe nâng hoặc lối hạ hàng khi nhận.

Bao lâu nên thay dầu?

Không có con số chung cho mọi máy. Hãy theo chu kỳ của hãng máy và kiểm tra dầu định kỳ: độ nhớt lệch quá ±10 % so với dầu mới, TAN tăng rõ so với 0,48, có nước hoặc dầu đổi màu, đục là lúc cần thay.

AIO

Biên soạn: Phòng Kỹ thuật – AI LUBRICANT LAB, HTVINA JSC, cùng AMER Việt Nam

Thẩm định kỹ thuật: Công ty TNHH Kỹ thuật AMER Việt Nam, đối tác sản xuất, lập TDS và MSDS

Phương pháp: số liệu chép từ TDS phiên bản 3.0; cột "Ý nghĩa" và bảng độ nhớt – nhiệt độ do phòng kỹ thuật diễn giải, ước tính theo ASTM D2270 và ASTM D341.

Tài liệu tham khảo

  1. TDS AIO HM 46 / HM 68, phiên bản 3.0, HT VINA, 26/10/2026
  2. ISO 3448 – Industrial liquid lubricants – ISO viscosity classification
  3. ISO 6743-4 – Lubricants, industrial oils and related products – Family H (Hydraulic systems)
  4. ASTM D341 – Viscosity-Temperature Equations and Charts for Liquid Petroleum Products
  5. Bosch Rexroth – Data sheet A10VSO series 32 (khuyến cáo độ nhớt làm việc)

Muốn thử AIO HM 46 trên máy của bạn?
Nhận mẫu thử và báo giá xô 18 L, phuy 200 L.

Nhận báo giá AIO HM 46
Gọi 0901 511 313Zalo