Bảng thông số kỹ thuật · TDS
Thông số kỹ thuật dầu thủy lực AIO HM 46 (ISO VG 46, L-HM)
Dầu thủy lực chống mài mòn AIO HM 46 (AIO Hydraulic HM 46) cấp độ nhớt ISO VG 46, đáp ứng cấp chất lượng quốc tế L-HM (ISO 6743-4). Sản phẩm do AI LUBRICANT LAB nghiên cứu, pha chế từ dầu gốc khoáng paraffin hydro hóa chất lượng cao cùng hệ phụ gia hiệu suất cao, dùng cho hệ thủy lực làm việc ở nhiệt độ môi trường thấp đến trung bình, tải vừa.
Số liệu chính
- Độ nhớt 40 °C: 45,8 mm²/s (cấp VG 46: 41,4–50,6 theo ISO 3448).
- Chỉ số độ nhớt: 105.
- Điểm chớp cháy cốc hở: 232 °C. Điểm đông đặc: −19 °C.
- Tách nước: 10 phút. Thoát khí: 3 phút. Chống gỉ 24 h: không gỉ. Ăn mòn đồng: 1A.
- Quy cách: xô 18 L, phuy 200 L. Màu nhận diện: xanh dương nhạt, trong suốt.

Trang sản phẩm, quy cách và báo giá: dầu thủy lực AIO HM 46.
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Chỉ tiêu | Phương pháp | Điển hình | Ý nghĩa với máy của bạn |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan | Bằng mắt | Trong suốt, xanh dương nhạt | Màu xanh đặc trưng giúp nhận ra ngay AIO trong bồn, dễ phát hiện lẫn dầu khác. |
| Cấp độ nhớt ISO | ISO 3448 | VG 46 | Độ nhớt 40 °C phải nằm trong 41,4–50,6 mm²/s. |
| Khối lượng riêng 20 °C, g/cm³ | ASTM D1298 (GB/T 1884) | 0,85 | Đổi lít sang kg: 1 xô 18 L ≈ 15,3 kg dầu, 1 phuy 200 L ≈ 170 kg dầu. |
| Độ nhớt động học 40 °C, mm²/s | ASTM D445 (GB/T 265) | 45,8 | Gần đúng tâm cấp VG 46. Dùng cho máy yêu cầu ISO VG 46 / HM 46 / HLP 46 / AW 46. |
| Chỉ số độ nhớt | ASTM D2270 (GB/T 1995) | 105 | Độ nhớt ít thay đổi theo nhiệt độ hơn dầu khoáng thông thường (~95–100). |
| Trị số axit tổng (TAN), mgKOH/g | ASTM D974 (GB/T 4945) | 0,48 | Giá trị gốc để so khi phân tích dầu đã dùng. TAN tăng nhanh là dấu hiệu dầu bị oxy hóa. |
| Điểm đông đặc, °C | ASTM D97 (GB/T 3535) | −19 | Dư sức cho khí hậu Việt Nam, kể cả mùa đông miền Bắc. |
| Điểm chớp cháy cốc hở, °C | ASTM D92 (GB/T 3536) | 232 | Biên an toàn cháy cao so với nhiệt độ dầu làm việc. |
| Hàm lượng nước, % | ASTM D95 (GB/T 260) | Không có | Dầu mới khô. Nước xuất hiện sau này là do nhiễm từ ngoài. |
| Tạp chất cơ học, % kl | GB/T 511 | Không có | Không có hạt rắn trong dầu mới. |
| Tách nước (40-37-3) 54 °C, phút | ASTM D1401 (GB/T 7305) | 10 | Nước lẫn vào tách lại sau 10 phút, lắng đáy bồn để xả. Hợp với môi trường ẩm hoặc có nguy cơ nhiễm nước. |
| Tạo bọt I / II / III, ml/ml | ASTM D892 (GB/T 12579) | 35/0 · 20/0 · 20/0 | Số sau dấu "/" bằng 0: bọt tan hết sau thời gian lắng, áp suất hệ thống ổn định. |
| Ăn mòn tấm đồng 100 °C, 3 h | ASTM D130 (GB/T 5096) | 1A | Mức tốt nhất trên thang đo. An toàn với chi tiết đồng, đồng thau trong bơm, van. |
| Điểm thoát khí 50 °C, phút | ASTM D3427 (SH/T 0308) | 3 | Bọt khí lẫn trong dầu thoát ra trong 3 phút, giảm rủi ro xâm thực bơm, máy chạy êm. |
| Tính chống gỉ 24 h | ASTM D665 (GB/T 11143) | Không gỉ | Bảo vệ thép trong bồn, đường ống khi có hơi ẩm. |
Dải nhiệt độ dầu làm việc phù hợp
Nhiều hãng bơm khuyến cáo độ nhớt làm việc tối ưu khoảng 16–36 mm²/s. Ví dụ, tài liệu bơm piston hướng trục Bosch Rexroth A10VSO đưa ra đúng khoảng này, với giới hạn dưới 10 mm²/s cho vận hành liên tục.
Ước tính đường độ nhớt – nhiệt độ của AIO HM 46 (phương trình Walther, ASTM D341) cho kết quả:
| Nhiệt độ dầu | 30 °C | 40 °C | 50 °C | 60 °C | 70 °C | 80 °C |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Độ nhớt ước tính, mm²/s | 75 | 45,8 | 30 | 21 | 15 | 11 |
Kết luận: AIO HM 46 nằm trong vùng tối ưu 16–36 mm²/s khi dầu ở khoảng 46–68 °C. Nếu bồn dầu thường xuyên vượt 65–70 °C, hoặc máy chạy tải nặng, áp suất cao, hãy cân nhắc AIO HM 68, hoặc kiểm tra lại bộ làm mát. So sánh đầy đủ ở bài dầu thủy lực 46 và 68 khác nhau thế nào.
Ứng dụng
Theo TDS, AIO HM 46 dùng cho hệ thống thủy lực và bôi trơn tuần hoàn:
- Hệ thống thủy lực áp suất cao trong công nghiệp, vận tải, máy móc và thiết bị di động.
- Máy ép phun nhựa, các loại máy ép, máy đột thủy lực.
- Hệ truyền động thủy lực dùng bơm cánh gạt, bơm bánh răng và bơm piston.
- Hệ làm việc ở nhiệt độ môi trường thấp đến trung bình, tải vừa, hoặc khi nhà sản xuất thiết bị khuyến cáo ISO VG 46.
Bảo quản và sử dụng
- Đậy kín nắp, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng và nguồn nhiệt; nên bảo quản trong nhà kho.
- Nếu phải lưu trữ ngoài trời, đặt thùng chứa nằm ngang để tránh nước xâm nhập và làm mờ nhãn.
- Tuyệt đối không để nước hoặc tạp chất lẫn vào dầu, vì có thể gây nhũ hóa, biến chất. Không trộn với dầu khác.
- Chọn đúng cấp độ nhớt theo quy định của thiết bị. Kiểm tra mức dầu và tình trạng dầu định kỳ.
- Hạn sử dụng 4 năm khi chưa mở nắp (theo MSDS).
An toàn: tránh tiếp xúc lâu với da, mắt; không hít hơi dầu. Dính vào mắt, rửa bằng nước sạch. Nuốt phải, không gây nôn, đến ngay cơ sở y tế. Để xa tầm tay trẻ em, tránh tia lửa. Không đổ dầu thải ra môi trường. Chi tiết xem bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS).
Tải tài liệu gốc
Câu hỏi thường gặp
AIO HM 46 thay được dầu HLP 46, AW 46 của hãng khác không?
AIO HM 46 cùng cấp ISO VG 46 và đạt cấp chất lượng L-HM (ISO 6743-4), nên dùng được khi sách hướng dẫn máy yêu cầu dầu thủy lực chống mài mòn HM 46 hoặc AW 46. Nếu máy yêu cầu chứng nhận DIN 51524-2 hoặc phê duyệt OEM cụ thể, hãy hỏi kỹ thuật AIO trước.
1 phuy 200 L AIO HM 46 nặng bao nhiêu?
Phần dầu khoảng 170 kg (200 L × 0,85 kg/L). Cộng vỏ phuy thép, tổng khoảng 185–190 kg. Cần xe nâng hoặc lối hạ hàng khi nhận.
Bao lâu nên thay dầu?
Không có con số chung cho mọi máy. Hãy theo chu kỳ của hãng máy và kiểm tra dầu định kỳ: độ nhớt lệch quá ±10 % so với dầu mới, TAN tăng rõ so với 0,48, có nước hoặc dầu đổi màu, đục là lúc cần thay.
Tài liệu tham khảo
- TDS AIO HM 46 / HM 68, phiên bản 3.0, HT VINA, 26/10/2026
- ISO 3448 – Industrial liquid lubricants – ISO viscosity classification
- ISO 6743-4 – Lubricants, industrial oils and related products – Family H (Hydraulic systems)
- ASTM D341 – Viscosity-Temperature Equations and Charts for Liquid Petroleum Products
- Bosch Rexroth – Data sheet A10VSO series 32 (khuyến cáo độ nhớt làm việc)
Muốn thử AIO HM 46 trên máy của bạn?
Nhận mẫu thử và báo giá xô 18 L, phuy 200 L.
