Bảng thông số kỹ thuật · TDS
Thông số kỹ thuật dầu thủy lực AIO HM 68 (ISO VG 68, L-HM)
Dầu thủy lực chống mài mòn AIO HM 68 (AIO Hydraulic HM 68) cấp độ nhớt ISO VG 68, đáp ứng cấp chất lượng quốc tế L-HM (ISO 6743-4). Sản phẩm do AI LUBRICANT LAB nghiên cứu, dùng cho hệ thủy lực làm việc ở nhiệt độ cao, tải nặng, áp suất cao, hoặc khi nhà sản xuất thiết bị khuyến cáo ISO VG 68.
Số liệu chính
- Độ nhớt 40 °C: 67,8 mm²/s (cấp VG 68: 61,2–74,8 theo ISO 3448).
- Chỉ số độ nhớt: 100.
- Điểm chớp cháy cốc hở: 233 °C. Điểm đông đặc: −15 °C.
- Tách nước: 15 phút. Thoát khí: 5 phút. Chống gỉ 24 h: không gỉ. Ăn mòn đồng: 1A.
- Quy cách: xô 18 L, phuy 200 L. Màu nhận diện: xanh dương nhạt, trong suốt.

Trang sản phẩm, quy cách và báo giá: dầu thủy lực AIO HM 68.
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Chỉ tiêu | Phương pháp | Điển hình | Ý nghĩa với máy của bạn |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan | Bằng mắt | Trong suốt, xanh dương nhạt | Nhận ra ngay AIO trong bồn, dễ phát hiện lẫn dầu khác. |
| Cấp độ nhớt ISO | ISO 3448 | VG 68 | Độ nhớt 40 °C phải nằm trong 61,2–74,8 mm²/s. |
| Khối lượng riêng 20 °C, g/cm³ | ASTM D1298 (GB/T 1884) | 0,85 | 1 xô 18 L ≈ 15,3 kg dầu; 1 phuy 200 L ≈ 170 kg dầu. |
| Độ nhớt động học 40 °C, mm²/s | ASTM D445 (GB/T 265) | 67,8 | Gần tâm cấp VG 68. Dùng cho máy yêu cầu ISO VG 68 / HM 68 / HLP 68 / AW 68. |
| Chỉ số độ nhớt | ASTM D2270 (GB/T 1995) | 100 | Mức tốt của dầu khoáng tinh chế sâu. |
| Trị số axit tổng (TAN), mgKOH/g | ASTM D974 (GB/T 4945) | 0,48 | Mốc gốc để theo dõi oxy hóa khi phân tích dầu đã dùng. |
| Điểm đông đặc, °C | ASTM D97 (GB/T 3535) | −15 | Dư sức cho khí hậu Việt Nam. |
| Điểm chớp cháy cốc hở, °C | ASTM D92 (GB/T 3536) | 233 | Biên an toàn cháy rộng khi máy chạy nóng, tải nặng. |
| Hàm lượng nước, % | ASTM D95 (GB/T 260) | Không có | Dầu mới khô. Nước xuất hiện sau này là do nhiễm từ ngoài. |
| Tạp chất cơ học, % kl | GB/T 511 | Không có | Không có hạt rắn trong dầu mới. |
| Tách nước (40-37-3) 54 °C, phút | ASTM D1401 (GB/T 7305) | 15 | Nước lẫn vào tách lại sau 15 phút, lắng đáy bồn để xả. |
| Tạo bọt I / II / III, ml/ml | ASTM D892 (GB/T 12579) | 30/0 · 20/0 · 15/0 | Bọt tan hết sau thời gian lắng ở cả ba giai đoạn. |
| Ăn mòn tấm đồng 100 °C, 3 h | ASTM D130 (GB/T 5096) | 1A | Mức tốt nhất trên thang đo. An toàn với chi tiết đồng, đồng thau trong bơm, van. |
| Điểm thoát khí 50 °C, phút | ASTM D3427 (SH/T 0308) | 5 | Khí lẫn trong dầu thoát ra trong 5 phút. Dầu nhớt cao thường thoát khí chậm hơn dầu nhớt thấp. |
| Tính chống gỉ 24 h | ASTM D665 (GB/T 11143) | Không gỉ | Bảo vệ thép trong bồn, đường ống khi có hơi ẩm. |
Dải nhiệt độ dầu làm việc phù hợp
Nhiều hãng bơm khuyến cáo độ nhớt làm việc tối ưu khoảng 16–36 mm²/s, ví dụ tài liệu bơm piston Bosch Rexroth A10VSO. Ước tính đường độ nhớt – nhiệt độ của AIO HM 68 (phương trình Walther, ASTM D341):
| Nhiệt độ dầu | 30 °C | 40 °C | 50 °C | 60 °C | 70 °C | 80 °C |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Độ nhớt ước tính, mm²/s | 115 | 67,8 | 43 | 29 | 20 | 15 |
Kết luận: AIO HM 68 nằm trong vùng tối ưu khi dầu ở khoảng 54–77 °C, và vẫn trên ngưỡng tối thiểu 10 mm²/s đến khoảng 94 °C. Đây là lý do VG 68 hợp với hệ thủy lực nhiệt độ cao, tải nặng, áp suất cao. Ngược lại, nếu dầu của máy chỉ ấm khoảng 40–50 °C, AIO HM 46 thường hợp hơn vì bơm hút nhẹ và tổn thất ít. So sánh đầy đủ: dầu thủy lực 46 và 68 khác nhau thế nào.
Ứng dụng
- Hệ thống thủy lực áp suất cao trong công nghiệp, vận tải, máy móc và thiết bị di động (theo TDS).
- Máy ép phun nhựa, các loại máy ép, máy đột thủy lực; hệ truyền động dùng bơm cánh gạt, bơm bánh răng, bơm piston (theo TDS).
- Hệ làm việc ở nhiệt độ cao, tải nặng, áp suất cao, hoặc khi nhà sản xuất thiết bị khuyến cáo ISO VG 68 (theo TDS).
- Luôn chọn cấp nhớt theo khuyến cáo của hãng thiết bị.
Bảo quản và sử dụng
- Đậy kín nắp, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng và nguồn nhiệt; nên bảo quản trong nhà kho.
- Nếu phải lưu trữ ngoài trời, đặt thùng chứa nằm ngang để tránh nước xâm nhập và làm mờ nhãn.
- Tuyệt đối không để nước, tạp chất lẫn vào dầu. Không trộn với dầu khác.
- Kiểm tra mức dầu và tình trạng dầu định kỳ. Hạn sử dụng 4 năm khi chưa mở nắp (theo MSDS).
An toàn: tránh tiếp xúc lâu với da, mắt; không hít hơi dầu. Dính vào mắt, rửa bằng nước sạch. Nuốt phải, không gây nôn, đến ngay cơ sở y tế. Để xa tầm tay trẻ em, tránh tia lửa. Không đổ dầu thải ra môi trường. Chi tiết: bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS).
Tải tài liệu gốc
Câu hỏi thường gặp
AIO HM 68 thay được dầu HLP 68, AW 68 của hãng khác không?
AIO HM 68 cùng cấp ISO VG 68 và đạt cấp chất lượng L-HM (ISO 6743-4), nên dùng được khi sách hướng dẫn máy yêu cầu dầu thủy lực chống mài mòn HM 68 hoặc AW 68. Nếu máy yêu cầu chứng nhận DIN 51524-2 hoặc phê duyệt OEM cụ thể, hãy hỏi kỹ thuật AIO trước.
Máy của tôi dùng VG 46, đổi sang 68 được không?
Chỉ đổi khi hãng máy cho phép (nhiều hãng ghi cấp nhớt theo dải nhiệt độ môi trường). Đổi cấp nhớt tùy tiện có thể làm bơm hút khó lúc khởi động và tăng nhiệt. Gửi model máy để kỹ thuật AIO tra giúp.
Bao lâu nên thay dầu?
Theo chu kỳ của hãng máy và kết quả kiểm tra dầu định kỳ: độ nhớt lệch quá ±10 % so với dầu mới, TAN tăng rõ so với 0,48, có nước hoặc dầu đổi màu, đục là lúc cần thay.
Tài liệu tham khảo
- TDS AIO HM 46 / HM 68, phiên bản 3.0, HT VINA, 26/10/2026
- ISO 6743-4 – Family H (Hydraulic systems)
- ASTM D2270 – Calculating Viscosity Index
- ASTM D341 – Viscosity-Temperature Equations and Charts
- Bosch Rexroth – Data sheet A10VSO series 32
Cần dầu VG 68 cho đội máy hoặc nhà máy?
Báo giá phuy 200 L, xô 18 L kèm COA theo lô.
